狭窄

(狹窄)xiá zhǎi
Âm Hán Việt:HẸP TRÁCH

hẹp

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分狭窄,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn xiá zhǎi, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Kiểu dáng đặc trưng này nổi bật giữa các sản phẩm tương tự và được người tiêu dùng ưa chuộng.

沿着蜿蜒狭窄的盘山公路行驶,驾驶员必须时刻集中注意力。

yán zhe wān yán xiá zhǎi de pán shān gōng lù xíng shǐ, jià shǐ yuán bì xū shí kè jí zhōng zhù yì lì.

Lái xe trên những con đường núi quanh co, chật hẹp, người lái xe phải luôn chú ý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

狭窄 [xiá zhǎi] (HẸP TRÁCH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu