狗
chó, con chó
Ví dụ câu thực tế
女儿很喜欢小狗。
nǚ ér hěn xǐ huān xiǎo gǒu.
Con gái rất thích chó con.
他家有一只白色的小狗。
tā jiā yǒu yī zhī bái sè de xiǎo gǒu.
Nhà anh ấy có một chú chó nhỏ màu trắng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
vô nghĩa / xàm xí
gấu đen / nhát gan
thịt chó
(thông tục) chó con / (xúc phạm) đồ khốn nạn
đồ khốn; đồ chó má
chân chó / nghĩa bóng: kẻ theo ác / phụ tá côn đồ / tay sai
năm Tuất (ví dụ: 2006)
ngã sấp mặt (thô tục)
(khẩu ngữ) con chó
thức ăn cho chó / tiếng lóng Internet: cảnh thể hiện tình cảm nơi công cộng (thuật ngữ chỉ người độc thân 單身狗|单身狗[dan1 shen1 gou3] bị ép "ăn" cảnh đó)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.