狗

gǒu
Âm Hán Việt:CẨU

Ví dụ câu thực tế

女儿很喜欢小狗。

nǚ ér hěn xǐ huān xiǎo gǒu.

Con gái rất thích chó con.

他家有一只白色的小狗。

tā jiā yǒu yī zhī bái sè de xiǎo gǒu.

Nhà anh ấy có một chú chó nhỏ màu trắng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.