狂热
(狂熱)cuồng nhiệt; điên cuồng
Ví dụ câu thực tế
偶像明星走下飞机的一瞬间,机场通道里挤满了狂热欢呼的年轻粉丝。
ǒu xiàng míng xīng zǒu xià fēi jī de yī shùn jiān, jī chǎng tōng dào lǐ jǐ mǎn le kuáng rè huān hū de nián qīng fěn sī.
Khoảnh khắc ngôi sao thần tượng bước xuống máy bay, lối đi ở sân bay đã tràn ngập các fan trẻ cổ vũ nhiệt tình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.