狂人
người điên
Ví dụ câu thực tế
在极端残酷冷血的战争狂人眼中人命如草芥,其残暴凶残的行径宛如肆虐人间的魔鬼。
zài jí duān cán kù lěng xuè de zhàn zhēng kuáng rén yǎn zhōng rén mìng rú cǎo jiè, qí cán bào xiōng cán de xíng jìng wǎn rú sì nüè rén jiān de mó guǐ.
Trong mắt những kẻ điên cuồng chiến tranh cực kỳ tàn ác và máu lạnh, mạng sống của con người chẳng là gì cả, và những hành động tàn ác và tàn bạo của chúng chẳng khác nào ma quỷ tàn phá thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.