犹豫不决
(猶豫不決)do dự
Ví dụ câu thực tế
在关键的历史转折点上,决策者必须果断决断,切忌犹豫不决贻误战机。
zài guān jiàn de lì shǐ zhuǎn zhé diǎn shàng, jué cè zhě bì xū guǒ duàn jué duàn, qiè jì yóu yù bù jué yí wù zhàn jī.
Ở một bước ngoặt quan trọng của lịch sử, các nhà hoạch định chính sách phải đưa ra những quyết định dứt khoát, tránh lãng phí cơ hội do sự do dự.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.