状况

(狀況)zhuàng kuàng
Âm Hán Việt:TRẠNG HUỐNG

tình hình, tình trạng

Ví dụ câu thực tế

我现在的状况好多了,你们放心吧。

wǒ xiàn zài de zhuàng kuàng hǎo duō le, nǐ men fàng xīn ba.

Tình trạng hiện giờ của tôi tốt hơn nhiều rồi, mọi người cứ yên tâm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.