犯规

(犯規)fàn guī
Âm Hán Việt:PHẠM QUY

phạm quy, phạm luật (thể thao)

Ví dụ câu thực tế

这次防守动作明显犯规了。

zhè cì fáng shǒu dòng zuò míng xiǎn fàn guī le.

Động tác phòng thủ lần này rõ ràng đã phạm quy rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.