特长

(特長)tè cháng
Âm Hán Việt:ĐẶC TRƯỜNG

sở trường; thế mạnh cá nhân

Ví dụ câu thực tế

作为一名优秀的专业特长,他始终保持着高度的敬业奉献精神。

zuò wéi yī míng yōu xiù de zhuān yè tè cháng, tā shǐ zhōng bǎo chí zhe gāo dù de jìng yè fèng xiàn jīng shén.

Là một chuyên gia xuất sắc về thế mạnh, anh ấy luôn duy trì tinh thần tận tụy cao.

老师鼓励同学们根据自己的特长和兴趣爱好选择课外兴趣小组。

lǎo shī gǔ lì tóng xué men gēn jù zì jǐ de tè cháng hé xìng qù ài hào xuǎn zé kè wài xìng qù xiǎo zǔ.

Giáo viên khuyến khích học sinh lựa chọn các nhóm sở thích ngoại khóa dựa trên thế mạnh và sở thích của bản thân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.