特殊

tè shū
Âm Hán Việt:ĐẶC THÙ

đặc thù, đặc biệt

Ví dụ câu thực tế

他被选定接受特殊训练。

tā bèi xuǎn dìng jiē shòu tè shū xùn liàn.

Anh ấy được chọn để tiếp nhận huấn luyện đặc biệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

特殊 [tè shū] (ĐẶC THÙ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK