特权

(特權)tè quán
Âm Hán Việt:ĐẶC QUYỀN

đặc quyền

Ví dụ câu thực tế

任何公民在法律面前一律平等,没有任何组织或者个人可以享有超越宪法法律的特殊特权。

rèn hé gōng mín zài fǎ lǜ miàn qián yī lǜ píng děng, méi yǒu rèn hé zǔ zhī huò zhě gè rén kě yǐ xiǎng yǒu chāo yuè xiàn fǎ fǎ lǜ de tè shū tè quán.

Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật và không tổ chức, cá nhân nào được hưởng những đặc quyền ngoài quy định của Hiến pháp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

特权 [tè quán] (ĐẶC QUYỀN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu