特意

tè yì
Âm Hán Việt:ĐẶC Ý

đặc ý, cố ý, cất công

Ví dụ câu thực tế

这是我特意给你准备的小礼物。

zhè shì wǒ tè yì gěi nǐ zhǔn bèi de xiǎo lǐ wù.

Đây là món quà nhỏ tôi đặc ý chuẩn bị cho bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.