特征

(特徵)tè zhēng
Âm Hán Việt:ĐẶC CHINH

đặc trưng

Ví dụ câu thực tế

这个人的相貌有什么特征?

zhè ge rén de xiàng mào yǒu shén me tè zhēng?

Diện mạo của người này có điểm đặc trưng gì?

这个人的相貌有什么特征?

zhè ge rén de xiàng mào yǒu shén me tè zhēng?

Diện mạo của người này có điểm đặc trưng gì?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

特征 [tè zhēng] (ĐẶC CHINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu