牵挂
(牽掛)quan tâm đến
Ví dụ câu thực tế
无论身在天涯海角,故乡亲人的冷暖始终是游子心头最深的牵挂。
wú lùn shēn zài tiān yá hǎi jiǎo, gù xiāng qīn rén de lěng nuǎn shǐ zhōng shì yóu zi xīn tóu zuì shēn de qiān guà.
Dù bạn ở đâu trên thế giới, sự ấm áp, ấm áp của bà con quê hương luôn là mối quan tâm sâu sắc nhất trong trái tim của một kẻ lang thang.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.