牵扯

(牽扯)qiān chě
Âm Hán Việt:KHIÊN XẢ

liên quan đến

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真牵扯各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn qiān chě gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc liên quan các yêu cầu công việc.

复杂案件的深入侦办往往牵扯面极广,办案民警必须依法秉公严谨办案。

fù zá àn jiàn de shēn rù zhēn bàn wǎng wǎng qiān chě miàn jí guǎng, bàn àn mín jǐng bì xū yī fǎ bǐng gōng yán jǐn bàn àn.

Điều tra chuyên sâu các vụ án phức tạp thường liên quan đến nhiều khía cạnh, cơ quan công an thụ lý vụ án phải xử lý vụ án một cách khách quan, nghiêm minh theo quy định của pháp luật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.