牵头
(牽頭)dẫn đầu
Ví dụ câu thực tế
由科技部牵头组建的联合攻关团队,全力以赴攻克关键核心技术卡脖子难题。
yóu kē jì bù qiān tóu zǔ jiàn de lián hé gōng guān tuán duì, quán lì yǐ fù gōng kè guān jiàn hé xīn jì shù qiǎ bó zi nán tí.
Một nhóm nghiên cứu chung do Bộ Khoa học và Công nghệ dẫn đầu đã nỗ lực hết sức để khắc phục vấn đề tắc nghẽn của các công nghệ cốt lõi quan trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.