牵制
(牽制)chứa đựng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真牵制各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn qiān zhì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc kiềm chế các yêu cầu công việc.
前线部队在正面战场有力牵制住了敌军主力,为后方友军包抄赢得了宝贵战机。
qián xiàn bù duì zài zhèng miàn zhàn chǎng yǒu lì qiān zhì zhù le dí jūn zhǔ lì, wèi hòu fāng yǒu jūn bāo chāo yíng dé le bǎo guì zhàn jī.
Bộ đội tiền tuyến đã kiềm chế hiệu quả chủ lực của địch trên chiến trường trực diện và giành được những cơ hội chiến đấu quý giá cho lực lượng thiện chiến ở phía sau tràn ra ngoài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.