牡丹江市

Mǔ dān jiāng Shì

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Mǔ dān jiāng Shì

Mudanjiang, prefecture-level city in Heilongjiang Province 黑龍江省|黑龙江省[Hei1 long2 jiang1 Sheng3]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2Mǔ dan jiāng Shì

Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] phía đông bắc Trung Quốc

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

牡丹江市 [Mǔ dān jiāng Shì] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu