牙龈

(牙齦)yá yín

nướu / lợi

Ví dụ câu thực tế

牙科医生建议市民每年进行一次全面的口腔健康检查,及时清理牙结石以防牙龈炎。

yá kē yī shēng jiàn yì shì mín měi nián jìn xíng yī cì quán miàn de kǒu qiāng jiàn kāng jiǎn chá, jí shí qīng lǐ yá jié shí yǐ fáng yá yín yán.

Các nha sĩ khuyến cáo người dân nên khám sức khỏe răng miệng toàn diện hàng năm và loại bỏ vôi răng kịp thời để ngăn ngừa viêm nướu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.