版
phiên bản, bản in
Ví dụ câu thực tế
这本书出了最新升级版。
zhè běn shū chū le zuì xīn shēng jí bǎn.
Cuốn sách này đã ra phiên bản nâng cấp mới nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Phiên bản
trang của ấn phẩm (ví dụ: báo chí hoặc trang web) / không gian in ấn (dành cho nội dung nào đó) / bố cục trang
bản quyền
lãnh địa / lãnh thổ
khối in / phần (của báo) / bảng (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận)
tiền bản quyền (sách vở)
nghệ thuật in ấn / một bản in
định dạng
phiên bản (của sách v.v.) / số hiệu phiên bản
xây tường đất nện
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.