爷爷

(爺爺)yé ye
Âm Hán Việt:GIA GIA

ông nội, ông

Ví dụ câu thực tế

我爷爷退休了。

wǒ yé yé tuì xiū le.

Ông tôi đã nghỉ hưu.

爷爷,请您坐这儿吧。

yé ye, qǐng nín zuò zhè er ba.

Ông ơi, mời ông ngồi ở đây ạ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.