爱理不理
(愛理不理)tỏ ra lạnh lùng, thờ ơ; bế tắc; xa lánh việc giữ thể diện; đến
Ví dụ câu thực tế
面对别人的热情问候,他不应该爱理不理。
miàn duì bié rén de rè qíng wèn hòu, tā bù yīng gāi ài lǐ bù lǐ.
Đối mặt với lời chào hỏi nhiệt tình của người khác, anh ấy không nên thờ ơ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.