爱不释手
(愛不釋手)yêu cái gì đó quá nhiều để chia tay nó
Ví dụ câu thực tế
这本书写得生动有趣,让人对它爱不释手。
zhè běn shū xiě dé shēng dòng yǒu qù, ràng rén duì tā ài bù shì shǒu.
Cuốn sách này viết sinh động và thú vị, khiến người ta yêu thích không rời tay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.