熬
Các tầng nghĩa / Phát âm
đun sôi
nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc / chịu đựng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真熬各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn áo gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc nhẫn nại các yêu cầu công việc.
奶奶在厨房里耐心地熬了一锅香气浓郁的滋补鸡汤。
nǎi nǎi zài chú fáng lǐ nài xīn dì áo le yī guō xiāng qì nóng yù de zī bǔ jī tāng.
Bà nội kiên nhẫn nấu nồi súp gà thơm ngon bổ dưỡng trong bếp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thức khuya
(old) popped glutinous rice (term used during the Song dynasty)
sắc thuốc
nấu thành cao
đau khổ / tra tấn
ngũ cốc nổ / lúa mì nổ / bỏng ngô
vượt qua mọi khó khăn gian khổ / đạt được thành công / thành đạt
(khẩu ngữ) thành quả của nỗ lực / ánh sáng cuối đường hầm
thức suốt đêm (thành ngữ)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.