熬

āo
Âm Hán Việt:NGAO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1āo

đun sôi

#2áo

nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc / chịu đựng

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真熬各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn áo gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc nhẫn nại các yêu cầu công việc.

奶奶在厨房里耐心地熬了一锅香气浓郁的滋补鸡汤。

nǎi nǎi zài chú fáng lǐ nài xīn dì áo le yī guō xiāng qì nóng yù de zī bǔ jī tāng.

Bà nội kiên nhẫn nấu nồi súp gà thơm ngon bổ dưỡng trong bếp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.