熟透
chín hoàn toàn / chín kỹ / nấu chín kỹ
Ví dụ câu thực tế
深秋时节北方山村房前屋后的枝头上挂满了红彤彤的熟透柿子,宛如一盏盏喜庆的小红灯笼。
shēn qiū shí jié běi fāng shān cūn fáng qián wū hòu de zhī tóu shàng guà mǎn le hóng tóng tóng de shú tòu shì zi, wǎn rú yī zhǎn zhǎn xǐ qìng de xiǎo hóng dēng lóng.
Vào cuối thu, những cành trước và sau những ngôi nhà ở các bản làng miền núi phía Bắc được bao phủ bởi những quả hồng chín đỏ, giống như những chiếc đèn lồng đỏ nhỏ trong lễ hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.