熟练

(熟練)shú liàn
Âm Hán Việt:THỤC LUYỆN

thuần thục, thông thạo

Ví dụ câu thực tế

这个工作他做了三年,已经非常熟练了 。

zhè ge gōng zuò tā zuò le sān nián, yǐ jīng fēi cháng shú liàn le.

Anh ấy đã làm việc này 3 năm rồi nên rất thuần thục.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.