熏陶

(薰陶)xūn táo
Âm Hán Việt:HUÂN ĐÀO

ảnh hưởng ai đó một cách tinh tế

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真熏陶各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xūn táo gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc tôi luyện các yêu cầu công việc.

自幼在浓郁书香家庭氛围的潜移默化熏陶下,她对古典诗词有着异于常人的深刻领悟力。

zì yòu zài nóng yù shū xiāng jiā tíng fēn wéi de qián yí mò huà xūn táo xià, tā duì gǔ diǎn shī cí yǒu zhe yì yú cháng rén de shēn kè lǐng wù lì.

Dưới ảnh hưởng tinh tế của bầu không khí gia đình giàu có và trí thức từ nhỏ, cô đã có sự hiểu biết sâu sắc về thơ cổ điển khác với người thường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

熏陶 [xūn táo] (HUÂN ĐÀO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu