熄火
dập tắt ngọn lửa; lụi tàn
Ví dụ câu thực tế
车辆在涉水通过积水路段时不慎熄火,驾驶员保持冷静切勿再次二次启动发动机。
chē liàng zài shè shuǐ tōng guò jī shuǐ lù duàn shí bù shèn xī huǒ, jià shǐ yuán bǎo chí lěng jìng qiè wù zài cì èr cì qǐ dòng fā dòng jī.
Xe vô tình chết máy khi lội qua đường ngập. Người lái xe phải giữ bình tĩnh và không khởi động lại động cơ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.