煽动
(煽動)xúi giục, kích động
Ví dụ câu thực tế
任何企图煽动群体矛盾与对立的行为都应受到严厉谴责。
rèn hé qǐ tú shān dòng qún tǐ máo dùn yǔ duì lì de xíng wéi dōu yīng shòu dào yán lì qiǎn zé.
Mọi hành vi cố tình xúi giục mâu thuẫn và đối lập giữa các nhóm đều nên bị lên án nghiêm khắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.