煲
n. nồi; v. nấu gì đó trong nồi lâu; nấu chậm
Ví dụ câu thực tế
妈妈经常在周末用砂锅为全家人煲营养美味的鸡汤。
mā mā jīng cháng zài zhōu mò yòng shā guō wèi quán jiā rén bāo yíng yǎng měi wèi de jī tāng.
Mẹ em thường dùng nồi hầm nấu món súp gà thơm ngon bổ dưỡng cho cả nhà vào dịp cuối tuần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.