照明
chiếu sáng
Ví dụ câu thực tế
这条乡村公路两侧安装了智能化太阳能路灯,为村民夜间出行提供了充足照明。
zhè tiáo xiāng cūn gōng lù liǎng cè ān zhuāng le zhì néng huà tài yáng néng lù dēng, wèi cūn mín yè jiān chū xíng tí gōng le chōng zú zhào míng.
Đèn đường năng lượng mặt trời thông minh được lắp đặt hai bên con đường nông thôn này, cung cấp đủ ánh sáng cho người dân đi lại vào ban đêm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.