照应

(照應)zhào yìng
Âm Hán Việt:CHIẾU ỨNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhào yìng

hỗ trợ, che chở

#2zhào ying

chăm sóc / chăm lo / chăm nom

Ví dụ câu thực tế

你一个人在外地,要互相照应。

nǐ yí gè rén zài wài dì, yào hù xiāng zhào yìng.

Bạn một mình ở nơi xa, mọi người phải giúp đỡ nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.