照常

zhào cháng
Âm Hán Việt:CHIẾU THƯỜNG

v. làm điều gì như thường lệ; adv. như thường lệ

Ví dụ câu thực tế

尽管室外风雪交加、气温骤降,但市内各条地铁干线与大型商超均照常运营营业。

jǐn guǎn shì wài fēng xuě jiāo jiā, qì wēn zhòu jiàng, dàn shì nèi gè tiáo dì tiě gàn xiàn yǔ dà xíng shāng chāo jūn zhào cháng yùn yíng yíng yè.

Bất chấp gió lớn, tuyết rơi dày đặc bên ngoài và nhiệt độ giảm mạnh, tất cả các tuyến tàu điện ngầm chính và siêu thị lớn trong thành phố vẫn hoạt động như bình thường.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真照常各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhào cháng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tuân thủ nghiêm ngặt mọi yêu cầu công việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.