煤矿
(煤礦)mỏ than
Ví dụ câu thực tế
国家全面推进智能化绿色煤矿建设,实现了深部矿井井下少人乃至无人的安全开采。
guó jiā quán miàn tuī jìn zhì néng huà lǜ sè méi kuàng jiàn shè, shí xiàn le shēn bù kuàng jǐng jǐng xià shǎo rén nǎi zhì wú rén de ān quán kāi cǎi.
Nước này đã thúc đẩy toàn diện việc xây dựng các mỏ than xanh thông minh và đạt được mục tiêu khai thác an toàn ở các mỏ sâu, ít hoặc thậm chí không có người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.