煎

jiān
Âm Hán Việt:CHIÊN

Ví dụ câu thực tế

厨师把新鲜的海鱼放入油锅中慢火轻煎,直到两面呈现诱人的金黄色。

chú shī bǎ xīn xiān de hǎi yú fàng rù yóu guō zhōng màn huǒ qīng jiān, zhí dào liǎng miàn chéng xiàn yòu rén de jīn huáng sè.

Đầu bếp cho cá biển tươi vào chảo dầu rồi từ từ chiên cho đến khi cả hai mặt chuyển sang màu vàng nâu hấp dẫn.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真煎各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiān gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và giải quyết cẩn thận mọi yêu cầu công việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.