焊工
thợ hàn / thợ hàn thiếc / LT:名[ming2] / hàn
Ví dụ câu thực tế
技术精湛的焊工师傅正在聚精会神地焊接着大型钢结构的连接节点。
jì shù jīng zhàn de hàn gōng shī fù zhèng zài jù jīng huì shén dì hàn jiē zhe dà xíng gāng jié gòu de lián jiē jié diǎn.
Bậc thầy thợ hàn lành nghề đang tập trung hàn các nút kết nối của kết cấu thép lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.