烹调

(烹調)pēng tiáo
Âm Hán Việt:PHANH ĐIỀU

nấu ăn

Ví dụ câu thực tế

中国八大菜系各具特色,讲究火候与刀工,烹调手法丰富多变。

zhōng guó bā dà cài xì gè jù tè sè, jiǎng jiū huǒ hòu yǔ dāo gōng, pēng tiáo shǒu fǎ fēng fù duō biàn.

Mỗi nền ẩm thực trong số tám nền ẩm thực chính của Trung Quốc đều có những đặc điểm riêng, nhấn mạnh vào kỹ năng dùng nhiệt và dùng dao, đồng thời có kỹ thuật nấu ăn phong phú và đa dạng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

烹调 [pēng tiáo] (PHANH ĐIỀU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu