热衷
(熱衷)khao khát; thích
Ví dụ câu thực tế
退休之后的老李十分热衷于社区公益志愿服务,每天过得充实而有意义。
tuì xiū zhī hòu de lǎo lǐ shí fēn rè zhōng yú shè qū gōng yì zhì yuàn fú wù, měi tiān guò dé chōng shí ér yǒu yì yì.
Sau khi nghỉ hưu, Lao Li rất quan tâm đến các hoạt động tình nguyện cộng đồng và sống một cuộc sống trọn vẹn, ý nghĩa mỗi ngày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.