热烈

(熱烈)rè liè
Âm Hán Việt:NHIỆT LIỆT

nhiệt liệt

Ví dụ câu thực tế

热烈欢迎你们来我们学校参观。

rè liè huān yíng nǐ men lái wǒ men xué xiào cān guān.

Nhiệt liệt hoan nghênh các bạn tới tham quan trường chúng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.