热点

(熱點)rè diǎn
Âm Hán Việt:NHIỆT ĐIỂM

điểm nóng, tiêu điểm (thu hút chú ý)

Ví dụ câu thực tế

这个问题成了最近的热点。

zhè ge wèn tí chéng le zuì jìn de rè diǎn.

Vấn đề này đã trở thành điểm nóng dạo gần đây.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.