热潮

(熱潮)rè cháo
Âm Hán Việt:NHIỆT TRÀO

sự bùng nổ, sự tăng vọt

Ví dụ câu thực tế

随着冰雪运动的全面普及,全国各地掀起了青少年踊跃参与滑冰滑雪的冰雪热潮。

suí zhe bīng xuě yùn dòng de quán miàn pǔ jí, quán guó gè dì xiān qǐ le qīng shào nián yǒng yuè cān yù huá bīng huá xuě de bīng xuě rè cháo.

Với sự phổ biến chung của các môn thể thao trên băng và tuyết, đã có một cơn sốt về băng và tuyết để giới trẻ tích cực tham gia trượt băng và trượt tuyết trên khắp đất nước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.