热泪盈眶

(熱淚盈眶)rè lèi yíng kuàng
Âm Hán Việt:NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNG

Nước mắt rưng rưng

Ví dụ câu thực tế

我们要学习这种热泪盈眶的精神。

wǒ men yào xué xí zhè zhǒng rè lèi yíng kuàng de jīng shén.

Chúng ta cần học tinh thần rơm rớm nước mắt này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.