热水器

(熱水器)rè shuǐ qì
Âm Hán Việt:NHIỆT THUỶ KHÍ

bình nóng lạnh, máy nước nóng

Ví dụ câu thực tế

浴室里的热水器坏了。

yù shì lǐ de rè shuǐ qì huài le.

Bình nóng lạnh trong phòng tắm bị hỏng rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.