烦躁

(煩躁)fán zào
Âm Hán Việt:PHIỀN TÁO

cáu kỉnh

Ví dụ câu thực tế

天气炎热加上室内没有空调,让大家的情绪都显得有些烦躁。

tiān qì yán rè jiā shàng shì nèi méi yǒu kòng diào, ràng dà jiā de qíng xù dōu xiǎn de yǒu xiē fán zào.

Thời tiết nắng nóng và trong phòng không có điều hòa khiến ai cũng có chút khó chịu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.