烦躁
(煩躁)cáu kỉnh
Ví dụ câu thực tế
天气炎热加上室内没有空调,让大家的情绪都显得有些烦躁。
tiān qì yán rè jiā shàng shì nèi méi yǒu kòng diào, ràng dà jiā de qíng xù dōu xiǎn de yǒu xiē fán zào.
Thời tiết nắng nóng và trong phòng không có điều hòa khiến ai cũng có chút khó chịu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.