烘托
làm nổi bật
Ví dụ câu thực tế
舞台两旁挂着喜庆的红灯笼和精美窗花,将节日的欢乐气氛烘托得十分浓烈。
wǔ tái liǎng páng guà zhe xǐ qìng de hóng dēng lóng hé jīng měi chuāng huā, jiāng jié rì de huān lè qì fēn hōng tuō dé shí fēn nóng liè.
Những chiếc đèn lồng đỏ lễ hội và những tấm lưới cửa sổ tinh xảo được treo ở hai bên sân khấu càng làm tăng thêm không khí lễ hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.