点评
(點評)v. bình luận; n. bình luận
Ví dụ câu thực tế
评委专家对参赛选手的创新设计作品进行了客观而精彩的点评。
píng wěi zhuān jiā duì cān sài xuǎn shǒu de chuàng xīn shè jì zuò pǐn jìn xíng le kè guān ér jīng cǎi de diǎn píng.
Ban giám khảo và chuyên gia đã đưa ra những nhận xét khách quan, tuyệt vời về những tác phẩm thiết kế sáng tạo của các thí sinh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.