点火
(點火)châm ngòi, khơi mào
Ví dụ câu thực tế
随着总指挥下达点火发射口令,长征系列运载火箭喷射出熊熊烈焰腾空而起。
suí zhe zǒng zhǐ huī xià dá diǎn huǒ fā shè kǒu lìng, cháng zhēng xì liè yùn zài huǒ jiàn pēn shè chū xióng xióng liè yàn téng kōng ér qǐ.
Khi tổng tư lệnh phát lệnh đánh lửa và phóng, tên lửa mang dòng Trường Chinh bắn ra ngọn lửa rực cháy và bay lên trời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.