点头
(點頭)gật đầu
Ví dụ câu thực tế
大家都点头,表示同意。
dà jiā dōu diǎn tóu, biǎo shì tóng yì.
Mọi người đều gật đầu, biểu thị sự đồng ý.
大家都点头,表示同意。
dà jiā dōu diǎn tóu, biǎo shì tóng yì.
Mọi người đều gật đầu, biểu thị sự đồng ý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.