点击率
(點擊率)tỷ lệ nhấp chuột
Ví dụ câu thực tế
这篇揭露食品安全隐患的独家深度调查新闻在网络刊发后,短短一小时内点击率便破了千万大关。
zhè piān jiē lù shí pǐn ān quán yǐn huàn de dú jiā shēn dù diào chá xīn wén zài wǎng luò kān fā hòu, duǎn duǎn yī xiǎo shí nèi diǎn jī lǜ biàn pò le qiān wàn dà guān.
Sau khi bài báo điều tra độc quyền và chuyên sâu vạch trần mối nguy an toàn thực phẩm này được đăng tải trực tuyến, số lượt xem đã vượt 10 triệu chỉ sau một giờ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.