炸弹

(炸彈)zhà dàn
Âm Hán Việt:TẠC ĐẠN

bom, quả bom

Ví dụ câu thực tế

警方在广场排除了疑似炸弹。

jǐng fāng zài guǎng chǎng pái chú le yí sì zhà dàn.

Cảnh sát đã tháo gỡ vật nghi là bom trên quảng trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.