炫耀
khoe khoang
Ví dụ câu thực tế
他低调谦虚,从来不会在别人面前炫耀自己的财富。
tā dī diào qiān xū, cóng lái bú huì zài bié rén miàn qián xuàn yào zì jǐ de cái fù.
Anh ấy khiêm tốn và kín đáo, chưa bao giờ khoe khoang tài sản của mình trước người khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.